abdingbar
B1//abdɪŋbaʁ//
có thể thỏa thuận
negotiable, dispensable
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Diese Klausel ist nicht abdingbar. — Điều khoản này không thể thỏa thuận được.
- Das Gesetz enthält abdingbare Vorschriften. — Luật có các quy định có thể thỏa thuận.
Tips
- Tính từ từ 'abdingen' + '-bar'.