die
Abendschule
B1//abənd͡ʒʊlə//
trường học buổi tối, nơi học cho người lớn
evening school
- Plural
- Abendschulen
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Er macht sein Abitur in der Abendschule. — Anh ấy học tú tài ở trường học buổi tối.
- Die Abendschule bietet Kurse für Erwachsene. — Trường học buổi tối cung cấp các khóa học cho người lớn.
Tips
- Ghép: 'Abend' + 'Schule'. Giống cái.