abgeben
B1//ˈap.ɡeːbn̩//
trả lời, nộp (thông tin)
to hand in, give away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er gibt seine Hausaufgaben ab. — Anh ấy nộp bài tập về nhà.
- Sie gibt einen Teil ihres Gehalts ab. — Cô ấy trích một phần lương.
Tips
- Tách động từ 'abgeben'. gibt ab, gab ab, abgegeben.