abgeschnallt
B1//abɡəʃnalt//
đã tháo ra, đã cởi
unbuckled
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Der abgeschnallte Gurt ist gefährlich. — Dây an toàn đã tháo ra rất nguy hiểm.
- Der Helm war abgeschnallt. — Mũ bảo hiểm đã được tháo ra.
Tips
- Phân từ II của 'abschnallen' (tháo khóa).