abgewann
B1//abɡəvan//
giành được, thu được
won (past)
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Er gewann dem Gegner den Ball ab. — Anh ấy giành bóng từ đối thủ.
- Sie gewann der Firma einen Vorteil ab. — Cô ấy giành được lợi thế từ công ty.
Tips
- Quá khứ (Präteritum) của 'abgewinnen' (giành được từ ai).