die
Abgrenzung
B1//ˈapˌɡʁɛntsʊŋ//
giới hạn, ranh giới (hậu tố)
delineation, demarcation
- Plural
- Abgrenzungen
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Die Abgrenzung zwischen den Fächern ist klar. — Sự phân định giữa các môn học rất rõ ràng.
- Eine scharfe Abgrenzung ist wichtig. — Ranh giới rõ ràng là quan trọng.
Tips
- Từ 'abgrenzen' + '-ung', giống cái.