die
Abhilfe
B1//abhɪlfə//
giải pháp, biện pháp khắc phục
remedy, relief
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Gegen den Lärm gibt es keine Abhilfe. — Không có biện pháp khắc phục tiếng ồn.
- Eine schnelle Abhilfe wäre nötig. — Một giải pháp nhanh là cần thiết.
Tips
- Giống cái, không số nhiều. Thường dùng trong 'Abhilfe schaffen' (tạo ra giải pháp).