abkam
B1//abkam//
đã rời khỏi
deviated (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er kam vom Thema ab. — Anh ấy đã lạc đề.
- Der Weg kam von der Hauptstraße ab. — Con đường đã rẽ khỏi đường chính.
Tips
- Quá khứ (Präteritum) của 'abkommen' (rời khỏi, lạc).