ableistisch
B1//ɛɪ̯bəˈlɪstɪʃ//
phân biệt đối xử dựa trên khả năng
ableist
- Category
- gesellschaft-zusammenleben
Example sentences
- Ableistische Äußerungen sind verletzend. — Những phát ngôn kỳ thị người khuyết tật rất tổn thương.
- Die Barrierefreiheit ist wichtig, um ableistisch Strukturen zu vermeiden. — Khả năng tiếp cận rất quan trọng để tránh các cấu trúc kỳ thị.
Tips
- Từ tiếng Anh 'ableism', tính từ chỉ sự phân biệt đối với người khuyết tật.