ableiten
B1//ˈʔaplaɪ̯tn̩//
rút ra, suy luận
to derive, deduce
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Das Wort leitet sich vom Lateinischen ab. — Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
- Er leitete die Formel aus dem Gesetz ab. — Anh ấy suy ra công thức từ định luật.
Tips
- Động từ không tách? 'ableiten' có thể tách hoặc không? Thực tế là tách: 'leitet ab', 'leitete ab', 'abgeleitet'. Nhưng cũng có thể dùng không tách trong một số ngữ cảnh. Ở đây là tách.