abnippeln
B1//ˈapˌnɪpl̩n//
Mút, bú (thường dùng cho hành động trẻ em mút ngón tay hoặc bình sữa)
to suck (baby), to die (slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Baby nippelt an der Flasche ab. — Em bé bú bình.
- Der alte Mann ist abgenippelt. — Ông già đã chết (thô tục).
Tips
- Khẩu ngữ, 'abnippeln' = 'abkratzen' (chết). Thường dùng ở dạng phản thân? 'sich abnippeln'.