abrufbar
B1//abʁʊfbaʁ//
có thể gọi lại, có thể truy cập
retrievable, callable
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die Daten sind jederzeit abrufbar. — Dữ liệu có thể được truy cập bất cứ lúc nào.
- Ein abrufbarer Service ist praktisch. — Một dịch vụ có thể gọi được thật tiện lợi.
Tips
- Từ 'abrufen' + '-bar'.