abschliessend
B1//abʃliːsənt//
kết thúc, cuối cùng
finally, concluding
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Abschließend möchte ich sagen, dass... — Cuối cùng tôi muốn nói rằng...
- Der abschließende Bericht wird morgen vorgelegt. — Báo cáo kết thúc sẽ được trình bày vào ngày mai.
Tips
- Phân từ I của 'abschließen' dùng như trạng từ/tính từ.