abschöbe
B1//abʃøbə//
Trượt ra, đẩy ra
would deport (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er kriminell wäre, schöbe man ihn ab. — Nếu anh ta phạm tội, người ta sẽ trục xuất anh ta.
- Sie schöbe die Verantwortung auf andere. — Cô ấy sẽ đổ trách nhiệm cho người khác.
Tips
- Konjunktiv II của 'abschieben'.