abseitiges
B1//abzaɪ̯tɪɡəs//
cạnh bên, xa trung tâm
remote (neuter)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Ein abseitiges Dorf. — Một ngôi làng hẻo lánh.
- Das abseitige Grundstück. — Mảnh đất xa xôi.
Tips
- Biến tố của 'abseitig' với danh từ giống trung.