absinken
B1//ˈʔapˌzɪŋkŋ̩//
giảm xuống
to sink, drop
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Das Flugzeug sinkt ab. — Máy bay hạ độ cao.
- Die Temperaturen sinken ab. — Nhiệt độ giảm xuống.
Tips
- Tách động từ 'absinken'. sinkt ab, sank ab, abgesunken.