abstauben
B1//ˈapˌʃtaʊ̯bn̩//
lau bụi
to dust off, get (slang)
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Sie staubt die Bücher ab. — Cô ấy phủi bụi sách.
- Er hat sich einen Gewinn abgestaubt. — Anh ấy đã giành được giải thưởng (khẩu ngữ).
Tips
- Tách động từ 'abstauben'. staubt ab, staubte ab, abgestaubt.