abteilen
B1//ˈapˌtaɪ̯lən//
chia ra, phân chia
to partition, divide
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie teilt den Raum mit einer Wand ab. — Cô ấy chia căn phòng bằng một bức tường.
- Das Grundstück wurde abgeteilt. — Mảnh đất đã được phân chia.
Tips
- Tách động từ 'abteilen'. teilt ab, teilte ab, abgeteilt.