abwenden
B1//ˈʔapˌvɛndn̩//
quay đi, tránh
to avert, turn away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er wendete den Blick ab. — Anh ấy quay đi chỗ khác.
- Sie konnte das Unglück nicht abwenden. — Cô ấy không thể ngăn chặn tai họa.
Tips
- Tách động từ 'abwenden'. wendet ab, wandte/wendete ab, abgewandt/abgewendet.