abwies
B1//abviːs//
trả lại, từ chối (hình thức quá khứ đơn)
rejected (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er wies den Antrag ab. — Anh ấy đã từ chối đơn.
- Sie wies seine Hilfe ab. — Cô ấy từ chối sự giúp đỡ của anh ấy.
Tips
- Quá khứ (Präteritum) của 'abweisen' (từ chối).