das
Ackerland
B1//ˈakɐˌlant//
đất canh tác
arable land
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Das Ackerland wird intensiv genutzt. — Đất canh tác được sử dụng mạnh mẽ.
- In dieser Region gibt es viel Ackerland. — Ở vùng này có nhiều đất trồng trọt.
Tips
- Ghép: 'Acker' + 'Land'. Giống trung, không số nhiều.