adden
B1//ˈɛdn̩//
thêm vào
to add
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Add ihn zu deiner Freundesliste. — Thêm anh ấy vào danh sách bạn bè của bạn.
- Kannst du mich adden? — Bạn có thể thêm tôi không?
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, động từ yếu: adden, addete, geaddet.