adliges
B1//adlɪɡəs//
quý tộc (một tính chất của giai cấp quý tộc)
noble (neuter)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Ein adliges Geschlecht. — Một dòng dõi quý tộc.
- Das adlige Wappen. — Huy hiệu quý tộc.
Tips
- Biến tố của 'adlig' (quý tộc) với danh từ giống trung.