adligstes
B1//adlɪɡstəs//
thượng lưu nhất
most noble (neuter)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Das adligstes Haus der Stadt. — Ngôi nhà quý tộc nhất thành phố.
- Sein adligstes Benehmen. — Hành vi quý tộc nhất của anh ấy.
Tips
- So sánh nhất của 'adlig' với biến tố giống trung.