das
ADT
B1//adt//
đường dẫn dữ liệu
abstract data type
- Plural
- ADT
- Category
- it-informatik
Example sentences
- ADT steht für Abstrakter Datentyp. — ADT là viết tắt của Kiểu dữ liệu trừu tượng.
- In der Informatik lernt man ADT kennen. — Trong tin học, người ta học về kiểu dữ liệu trừu tượng.
Tips
- Viết tắt, giống trung.