äbich
B1//ˈɛːbiç//
thô lỗ, thô bạo
rude, coarse (dialect)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das war aber äbich von dir! (dialektal) — Điều đó thật thô lỗ từ bạn!
- Sein äbiches Verhalten gefällt mir nicht. — Hành vi thô bạo của anh ấy làm tôi không thích.
Tips
- Phương ngữ, ít dùng. Đồng nghĩa 'derb'.