änderbar
B1//ɛndəʁbaʁ//
có thể thay đổi
changeable
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Die Einstellungen sind änderbar. — Các cài đặt có thể thay đổi được.
- Ein änderbarer Plan ist flexibel. — Một kế hoạch có thể thay đổi là linh hoạt.
Tips
- Tính từ từ 'ändern' + '-bar'.