die
Änderung
B1//ˈɛndəʁʊŋ//
sự thay đổi
change
- Plural
- Änderungen
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Eine kleine Änderung kann viel bewirken. — Một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
- Wir nehmen noch einige Änderungen vor. — Chúng tôi vẫn đang thực hiện một số thay đổi.
Tips
- Từ 'ändern' + '-ung', giống cái.