affengeilstes
B1//afəŋaɪ̯lstəs//
cười nhạo, châm chọc
most ape-sex-crazy (slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist das affengeilstes Konzert aller Zeiten. — Đó là buổi hòa nhạc điên rồ nhất mọi thời đại.
- Sein affengeilstes Auto. — Chiếc xe hơi ngầu nhất của hắn.
Tips
- Khẩu ngữ thô tục, so sánh nhất của 'affengeil' (cực kỳ tuyệt).