das
Akronym
B1//akʁɔnym//
chữ viết tắt
acronym
- Plural
- Akronyme
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das Akronym 'NATO' steht für Nordatlantikpakt. — Từ viết tắt 'NATO' là viết tắt của Khối Bắc Đại Tây Dương.
- Akronyme werden oft wie Wörter gesprochen. — Từ viết tắt thường được đọc như từ.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Akronyme'.