der
Aktive
B1//aktɪfə//
người hoạt động
active member (male)
- Plural
- Aktiven
- Category
- freizeit-vereine
Example sentences
- Die Aktiven des Vereins treffen sich wöchentlich. — Các thành viên tích cực của câu lạc bộ gặp nhau hàng tuần.
- Er ist einer der Aktiven. — Anh ấy là một trong những người năng nổ.
Tips
- Danh từ hóa tính từ 'aktiv', giống đực, biến cách yếu.