der
Aktivist
B1//aktiˈvɪst//
nhà hoạt động
activist
- Plural
- Aktivisten
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Der Aktivist kämpft für Umweltschutz. — Nhà hoạt động đấu tranh vì bảo vệ môi trường.
- Viele Aktivisten demonstrierten. — Nhiều nhà hoạt động đã biểu tình.
Tips
- Giống đực, số nhiều yếu 'Aktivisten'. Nữ 'Aktivistin'.