aleatorischstem
B1//aləatɔʁɪʃstəm//
ngẫu nhiên
most aleatoric (dat.)
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Mit einem aleatorischstem Element. — Với yếu tố ngẫu nhiên nhất.
- In aleatorischstem Stil. — Trong phong cách ngẫu nhiên nhất.
Tips
- So sánh nhất của 'aleatorisch' trong Dativ.