alert
B1//aˈlɛʁt//
cảnh giác
alert
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Der Wachhund war alert. — Con chó canh gác đã cảnh giác.
- Sei alert, gleich kommt die Polizei. — Hãy cảnh giác, cảnh sát sắp đến.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp/Anh, đồng nghĩa 'wachsam'.