der
Alkoholtest
B1//ˈalkoho(ː)lˌtɛst//
kiểm tra nồng độ cồn
alcohol test
- Plural
- Alkoholtests
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Die Polizei führte einen Alkoholtest durch. — Cảnh sát đã thực hiện kiểm tra nồng độ cồn.
- Ein positiver Alkoholtest hat Konsequenzen. — Kết quả kiểm tra dương tính có hậu quả.
Tips
- Ghép: 'Alkohol' + 'Test'. Giống đực, số nhiều thường thêm -s.