alles oder nichts
B1//aləs ɔdəʁ nɪçt͡s//
tất cả hoặc không có gì
all or nothing
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Bei diesem Spiel geht es um alles oder nichts. — Trong trò chơi này, tất cả hoặc không có gì.
- Er lebt nach dem Motto 'Alles oder nichts'. — Anh ấy sống theo phương châm 'Được ăn cả, ngã về không'.
Tips
- Thành ngữ chỉ sự liều lĩnh.