alljährlich
B1//ˈalˌjɛːɐ̯lɪç//
hàng năm
annual
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Die alljährliche Versammlung ist wichtig. — Cuộc họp thường niên rất quan trọng.
- Ein alljährlicher Brauch. — Một phong tục hàng năm.
Tips
- Tính từ 'alljährlich' cũng được dùng.