alltäglich
B1//alˈtɛːklɪç//
hàng ngày, bình thường
everyday, common
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Das ist eine alltägliche Sache. — Đó là một việc hàng ngày.
- Alltägliche Routinen können langweilig sein. — Các thói quen hàng ngày có thể gây nhàm chán.
Tips
- Tính từ từ 'Alltag' + '-lich'.