der
Alphastrahl
B1//alfastʁaːl//
Tia chữ cái; luồng chữ cái (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, máy tính, hoặc in ấn).
alpha radiation
- Plural
- Alphastrahlen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Alphastrahlen sind ionisierend. — Tia alpha có tính ion hóa.
- Der Alphastrahl ist gefährlich bei Kontakt. — Tia alpha nguy hiểm khi tiếp xúc.
Tips
- Ghép: 'Alpha' + 'Strahl'. Giống đực, số nhiều 'Alphastrahlen'.