das
Altglas
B1//ˈaltˌɡlaːs//
glasses tái chế
recyclable glass
- Category
- umwelt-nachhaltigkeit
Example sentences
- Altglas wird in Containern gesammelt. — Thủy tinh tái chế được thu gom trong các thùng chứa.
- Bitte Altglas getrennt entsorgen. — Làm ơn vứt thủy tinh tái chế riêng.
Tips
- Ghép: 'alt' + 'Glas'. Giống trung, không số nhiều.