das
Amt
B1//amt//
cơ quan, văn phòng
office, authority
- Plural
- Ämter
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Das Amt für Arbeitssuchende ist hier. — Cơ quan dành cho người tìm việc ở đây.
- Er bekleidet ein hohes Amt. — Anh ấy giữ một chức vụ cao.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Ämter' (Umlaut).