anfälligerem
B1//anfɛlɪɡəʁəm//
dễ bị tấn công, dễ tổn thương
more susceptible (dat.)
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Mit einem anfälligerem Immunsystem. — Với hệ miễn dịch dễ bị tổn thương hơn.
- In anfälligerem Zustand. — Trong tình trạng dễ mắc bệnh hơn.
Tips
- So sánh hơn của 'anfällig' (dễ bị) trong Dativ.