angegeben
B1//aŋəɡəbən//
được báo cáo
stated, given
- Category
- formalitaeten
Example sentences
- Das angegebene Datum ist falsch. — Ngày tháng được đưa ra là sai.
- Bitte überprüfen Sie Ihre angegebenen Kontaktdaten. — Vui lòng kiểm tra thông tin liên hệ bạn đã cung cấp.
Tips
- Phân từ II của 'angeben' (khai báo, cung cấp thông tin).