angewiesen
B1//ˈanɡəˌviːzn̩//
được chỉ dẫn, được hướng dẫn
dependent (on), instructed
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Er ist auf Hilfe angewiesen. — Anh ấy phụ thuộc vào sự giúp đỡ.
- Die angewiesene Aufgabe wurde erledigt. — Nhiệm vụ được chỉ định đã được hoàn thành.
Tips
- Phân từ II của 'anweisen' (chỉ dẫn).