angriffe
B1//aŋʁɪfə//
các cuộc tấn công
attacks (noun plural) / would attack (Konjunktiv II)
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Wenn er mich angriffe, würde ich mich wehren. — Nếu anh ta tấn công tôi, tôi sẽ tự vệ.
- Die Angriffe der Medien waren heftig. — Các cuộc tấn công của truyền thông rất dữ dội.
Tips
- Có thể là Konjunktiv II của 'angreifen' hoặc danh từ số nhiều 'Angriffe'.