der
Anlernling
B1//anləʁnlɪŋ//
người học việc
trainee, apprentice
- Plural
- Anlernlinge
- Category
- beruf-arbeitsplatz
Example sentences
- Der Anlernling lernt den Beruf. — Người học việc đang học nghề.
- Anlernlinge werden von erfahrenen Kollegen betreut. — Người học việc được các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm hướng dẫn.
Tips
- Hậu tố '-ling' tạo danh từ giống đực.