anmaßendsten
B1//anmasəndstən//
Tự cao tự đại nhất, khinh thường nhất
most presumptuous
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Das ist die anmaßendste Art, die ich kenne. — Đó là cách kiêu ngạo nhất mà tôi biết.
- Sein anmaßendstes Verhalten war peinlich. — Hành vi kiêu ngạo nhất của anh ấy thật đáng xấu hổ.
Tips
- So sánh nhất của 'anmaßend' (kiêu ngạo).