anpacken
B1//anpakən//
bắt tay vào
to tackle, grab
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Pack das Problem direkt an! — Hãy giải quyết vấn đề ngay lập tức!
- Er packte die Kiste an und trug sie weg. — Anh ấy nắm lấy cái thùng và mang đi.
Tips
- Tách động từ 'anpacken'. packt an, packte an, angepackt.