der
Anspruch
B1//ˈanˌʃpʀʊχ//
yêu cầu, đòi hỏi
claim, demand, standard
- Plural
- Ansprüche
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Er hat einen Anspruch auf Schadensersatz. — Anh ấy có quyền đòi bồi thường thiệt hại.
- Sie stellt hohe Ansprüche an die Qualität. — Cô ấy đặt ra những yêu cầu cao về chất lượng.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Ansprüche' (Umlaut).