anstehen
B1//ansteːən//
xếp hàng
to queue, be pending
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wir stehen an der Kasse an. — Chúng tôi xếp hàng ở quầy thu ngân.
- Die Entscheidung steht noch an. — Quyết định vẫn còn đang chờ.
Tips
- Tách động từ 'anstehen'. steht an, stand an, angestanden.